gourmet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người sành ăn, nhà ẩm thực
🎯
Đừng chỉ tra "gourmet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who enjoys and knows about food and wine very much
✏️
Câu ví dụ
As a gourmet , he enjoys pairing wines with gourmet cheeses to enhance the dining experience .
Là một gourmet, anh ấy thích kết hợp rượu vang với pho mát gourmet để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
✅
Luyện tập

"gourmet" nghĩa là gì?