Nghĩa tiếng Việt
người sành ăn, nhà ẩm thực
Đừng chỉ tra "gourmet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who enjoys and knows about food and wine very much
Câu ví dụ
As a gourmet , he enjoys pairing wines with gourmet cheeses to enhance the dining experience .
Là một gourmet, anh ấy thích kết hợp rượu vang với pho mát gourmet để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
Luyện tập
"gourmet" nghĩa là gì?