activist

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà hoạt động, người tích cực
🎯
Đừng chỉ tra "activist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who tries to bring about political or social change, especially someone who supports strong actions such as protests, etc.
✏️
Câu ví dụ
He became an animal rights activist after witnessing the poor treatment of animals in factory farms .
Anh ấy trở thành một nhà hoạt động vì quyền động vật sau khi chứng kiến sự đối xử tệ bạc với động vật trong các trang trại công nghiệp.
✅
Luyện tập

"activist" nghĩa là gì?