Nghĩa tiếng Việt
nhà hoạt động, người tích cực
Đừng chỉ tra "activist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who tries to bring about political or social change, especially someone who supports strong actions such as protests, etc.
Câu ví dụ
He became an animal rights activist after witnessing the poor treatment of animals in factory farms .
Anh ấy trở thành một nhà hoạt động vì quyền động vật sau khi chứng kiến sự đối xử tệ bạc với động vật trong các trang trại công nghiệp.
Luyện tập
"activist" nghĩa là gì?