famine

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nạn đói, sự khan hiếm lương thực
🎯
Đừng chỉ tra "famine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation where there is not enough food that causes hunger and death
✏️
Câu ví dụ
The famine caused great suffering among the population .
Nạn đói đã gây ra đau khổ lớn cho dân chúng.
✅
Luyện tập

"famine" nghĩa là gì?