Nghĩa tiếng Việt
nạn đói, sự khan hiếm lương thực
Đừng chỉ tra "famine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation where there is not enough food that causes hunger and death
Câu ví dụ
The famine caused great suffering among the population .
Nạn đói đã gây ra đau khổ lớn cho dân chúng.
Luyện tập
"famine" nghĩa là gì?