to weather
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phong hóa, lão hóa
Đừng chỉ tra "to weather" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to experience a change in terms of color, shape, etc. due to the effect or influence of the sun, wind, or rain
Câu ví dụ
The leather jacket weathered well through several rainy seasons , maintaining its texture and color .
Áo khoác da đã chịu đựng tốt qua nhiều mùa mưa, giữ nguyên kết cấu và màu sắc.
Luyện tập
"to weather" nghĩa là gì?