Nghĩa tiếng Việt
hà mã, hà mã sông
Đừng chỉ tra "hippopotamus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large African mammal with a thick gray skin, big jaws and tusks that lives near water
Câu ví dụ
The zoo has a large hippopotamus in the river enclosure .
Sở thú có một con hà mã lớn trong khu vực sông.
Luyện tập
"hippopotamus" nghĩa là gì?