hippopotamus

/ˌhɪpəˈpɑtəməs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hà mã, hà mã sông
🎯
Đừng chỉ tra "hippopotamus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large African mammal with a thick gray skin, big jaws and tusks that lives near water
✏️
Câu ví dụ
The zoo has a large hippopotamus in the river enclosure .
Sở thú có một con hà mã lớn trong khu vực sông.
✅
Luyện tập

"hippopotamus" nghĩa là gì?