breezy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có gió nhẹ, mát mẻ
🎯
Đừng chỉ tra "breezy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a gentle, refreshing wind
✏️
Câu ví dụ
The breezy conditions made outdoor activities like hiking more enjoyable .
Điều kiện có gió nhẹ khiến các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài trở nên thú vị hơn.
✅
Luyện tập

"breezy" nghĩa là gì?