Nghĩa tiếng Việt
có gió nhẹ, mát mẻ
Đừng chỉ tra "breezy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a gentle, refreshing wind
Câu ví dụ
The breezy conditions made outdoor activities like hiking more enjoyable .
Điều kiện có gió nhẹ khiến các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài trở nên thú vị hơn.
Luyện tập
"breezy" nghĩa là gì?