changeability
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tính biến đổi, tính không ổn định
Đừng chỉ tra "changeability" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the likeliness or quality of changing suddenly and frequently
Câu ví dụ
Fashion trends are known for their changeability, constantly evolving from season to season .
Xu hướng thời trang được biết đến với khả năng thay đổi, liên tục phát triển từ mùa này sang mùa khác.
Luyện tập
"changeability" nghĩa là gì?