Nghĩa tiếng Việt
hiếm khi, ít khi
Đừng chỉ tra "seldom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to refer to something that happens rarely or infrequently
Câu ví dụ
They seldom see each other , even though they live in the same city .
Họ hiếm khi gặp nhau, mặc dù họ sống trong cùng một thành phố.
Luyện tập
"seldom" nghĩa là gì?