seldom

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiếm khi, ít khi
🎯
Đừng chỉ tra "seldom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to refer to something that happens rarely or infrequently
✏️
Câu ví dụ
They seldom see each other , even though they live in the same city .
Họ hiếm khi gặp nhau, mặc dù họ sống trong cùng một thành phố.
✅
Luyện tập

"seldom" nghĩa là gì?