cloudburst

/ˈkɫaʊdˌbɝst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mưa rào, mưa xối xả
🎯
Đừng chỉ tra "cloudburst" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden and heavy rainfall
✏️
Câu ví dụ
The cloudburst lasted only a few minutes , but it left behind a trail of destruction , washing away roads and damaging property .
Trận mưa như trút nước chỉ kéo dài vài phút, nhưng nó để lại một loạt tàn phá, cuốn trôi đường sá và làm hư hại tài sản.
✅
Luyện tập

"cloudburst" nghĩa là gì?