cloudburst

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mưa rào, mưa xối xả
💡
Definition (English)
a sudden and heavy rainfall
✏️
Câu ví dụ
The cloudburst lasted only a few minutes , but it left behind a trail of destruction , washing away roads and damaging property .
Trận mưa như trút nước chỉ kéo dài vài phút, nhưng nó để lại một loạt tàn phá, cuốn trôi đường sá và làm hư hại tài sản.
Luyện tập

"cloudburst" nghĩa là gì?