cloudburst
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
mưa rào, mưa xối xả
Definition (English)
a sudden and heavy rainfall
Câu ví dụ
The cloudburst lasted only a few minutes , but it left behind a trail of destruction , washing away roads and damaging property .
Trận mưa như trút nước chỉ kéo dài vài phút, nhưng nó để lại một loạt tàn phá, cuốn trôi đường sá và làm hư hại tài sản.
Luyện tập
"cloudburst" nghĩa là gì?