Nghĩa tiếng Việt
mưa rào, mưa xối xả
Đừng chỉ tra "cloudburst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden and heavy rainfall
Câu ví dụ
The cloudburst lasted only a few minutes , but it left behind a trail of destruction , washing away roads and damaging property .
Trận mưa như trút nước chỉ kéo dài vài phút, nhưng nó để lại một loạt tàn phá, cuốn trôi đường sá và làm hư hại tài sản.
Luyện tập
"cloudburst" nghĩa là gì?