emaciated

/ɪˈmeɪʃiˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gầy gò, ốm yếu
🎯
Đừng chỉ tra "emaciated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely thin and weak, often because of illness or a severe lack of food
✏️
Câu ví dụ
The emaciated man 's sunken eyes betrayed the depth of his suffering .
Đôi mắt trũng sâu của người đàn ông gầy gò đã lộ rõ chiều sâu của nỗi đau mà anh ta phải chịu.
✅
Luyện tập

"emaciated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight