Nghĩa tiếng Việt
gầy gò, ốm yếu
Đừng chỉ tra "emaciated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely thin and weak, often because of illness or a severe lack of food
Câu ví dụ
The emaciated man 's sunken eyes betrayed the depth of his suffering .
Đôi mắt trũng sâu của người đàn ông gầy gò đã lộ rõ chiều sâu của nỗi đau mà anh ta phải chịu.
Luyện tập
"emaciated" nghĩa là gì?