to outshine
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, vượt trội
Đừng chỉ tra "to outshine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surpass others in a particular quality or achievement
Câu ví dụ
The scientist's groundbreaking research outshone previous studies, contributing to a deeper understanding of the subject.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã vượt trội hơn so với các nghiên cứu trước đó, góp phần hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề.
Luyện tập
"to outshine" nghĩa là gì?