aggravating

/ˈæɡɹəˌveɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây bực mình, khó chịu
🎯
Đừng chỉ tra "aggravating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing increased annoyance
✏️
Câu ví dụ
The aggravating level of detail required for the paperwork made the application process cumbersome and time-consuming .
Mức độ chi tiết gây khó chịu cần thiết cho giấy tờ làm cho quá trình nộp đơn trở nên rườm rà và tốn thời gian.
✅
Luyện tập

"aggravating" nghĩa là gì?