to levy

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp đặt, thu
🎯
Đừng chỉ tra "to levy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enforce a type of payment, such as fees, taxes, or fines and collect them
✏️
Câu ví dụ
The authorities were levying fines on businesses that violated the regulations .
Chính quyền đánh tiền phạt các doanh nghiệp vi phạm quy định.
✅
Luyện tập

"to levy" nghĩa là gì?