to levy
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
áp đặt, thu
Đừng chỉ tra "to levy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enforce a type of payment, such as fees, taxes, or fines and collect them
Câu ví dụ
The authorities were levying fines on businesses that violated the regulations .
Chính quyền đánh tiền phạt các doanh nghiệp vi phạm quy định.
Luyện tập
"to levy" nghĩa là gì?