cadaverous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xanh xao, nhợt nhạt
🎯
Đừng chỉ tra "cadaverous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very thin or pale in a way that is suggestive of an illness
✏️
Câu ví dụ
The ghost in the movie was depicted as a cadaverous figure , with sunken eyes and hollow cheeks .
Bóng ma trong phim được miêu tả là một hình dáng xác chết, với đôi mắt trũng sâu và gò má hõm.
✅
Luyện tập

"cadaverous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight