cadaverous
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
xanh xao, nhợt nhạt
Đừng chỉ tra "cadaverous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very thin or pale in a way that is suggestive of an illness
Câu ví dụ
The ghost in the movie was depicted as a cadaverous figure , with sunken eyes and hollow cheeks .
Bóng ma trong phim được miêu tả là một hình dáng xác chết, với đôi mắt trũng sâu và gò má hõm.
Luyện tập
"cadaverous" nghĩa là gì?