to dope

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sử dụng doping, dùng chất kích thích
🎯
Đừng chỉ tra "to dope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take drugs or substances intended to enhance athletic performance
✏️
Câu ví dụ
They investigated whether the team had doped systematically .
Họ điều tra xem liệu đội có dùng doping một cách có hệ thống hay không.
✅
Luyện tập

"to dope" nghĩa là gì?