spindly
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dài và mảnh khảnh, mỏng manh
Đừng chỉ tra "spindly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
long, thin, and frail in appearance
Câu ví dụ
Despite his spindly appearance , the wiry athlete proved to be surprisingly strong and agile on the field .
Mặc dù vẻ ngoài mảnh khảnh, vận động viên gầy guộc này đã chứng tỏ sức mạnh và sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên trên sân.
Luyện tập
"spindly" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Body Shape
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks