arboreal

/ɑɹˈbɔɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống trên cây, thuộc về cây cối
🎯
Đừng chỉ tra "arboreal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of animals) adapted to or living high in trees, rather than on the ground
✏️
Câu ví dụ
As agile arboreal reptiles, many lizard species in tropical forests exhibit long tails and limbs adapted for grasping to efficiently traverse the layered tangles of branches.
Là những loài bò sát sống trên cây nhanh nhẹn, nhiều loài thằn lằn trong rừng nhiệt đới có đuôi dài và chân tay thích nghi để nắm bắt nhằm di chuyển hiệu quả qua các tầng cành cây rối rắm.
✅
Luyện tập

"arboreal" nghĩa là gì?