wiry
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gân guốc, gầy và khỏe
Definition (English)
having a lean and strong body
Câu ví dụ
His wiry muscles rippled beneath his skin as he effortlessly climbed the steep rock face .
Cơ bắp rắn chắc của anh ấy nhấp nhô dưới da khi anh ấy leo lên vách đá dốc một cách dễ dàng.
Luyện tập
"wiry" nghĩa là gì?