Nghĩa tiếng Việt
kiều diễm, cao ráo
Đừng chỉ tra "statuesque" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(especially of a woman) beautiful, with a tall elegant figure
Câu ví dụ
His statuesque build and chiseled features earned him a spot as one of the most sought-after male models in the industry .
Vóc dáng tượng đài và đường nét rõ ràng đã giúp anh có được vị trí là một trong những người mẫu nam được săn đón nhiều nhất trong ngành.
Luyện tập
"statuesque" nghĩa là gì?