statuesque

/ˌstætʃuˈɛsk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiều diễm, cao ráo
🎯
Đừng chỉ tra "statuesque" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(especially of a woman) beautiful, with a tall elegant figure
✏️
Câu ví dụ
His statuesque build and chiseled features earned him a spot as one of the most sought-after male models in the industry .
Vóc dáng tượng đài và đường nét rõ ràng đã giúp anh có được vị trí là một trong những người mẫu nam được săn đón nhiều nhất trong ngành.
✅
Luyện tập

"statuesque" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Body Shape