Nghĩa tiếng Việt
rượu
Đừng chỉ tra "alcohol" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any drink that can make people intoxicated, such as wine, beer, etc.
Câu ví dụ
He prefers wine over other types of alcohol.
Anh ấy thích rượu vang hơn các loại rượu khác.
Luyện tập
"alcohol" nghĩa là gì?