alcohol

/ˈæɫkəˌhɑɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu
🎯
Đừng chỉ tra "alcohol" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any drink that can make people intoxicated, such as wine, beer, etc.
✏️
Câu ví dụ
He prefers wine over other types of alcohol.
Anh ấy thích rượu vang hơn các loại rượu khác.
✅
Luyện tập

"alcohol" nghĩa là gì?