to shortchange
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Definition (English)
to cheat someone by giving back less money than owed
Câu ví dụ
It 's unethical to shortchange anyone , even by a small amount .
Việc lừa đảo ai đó, dù chỉ một khoản nhỏ, là không đạo đức.
Luyện tập
"to shortchange" nghĩa là gì?