flabby

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhão, chùng
🎯
Đừng chỉ tra "flabby" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a part of the body) loose and lacking firmness
✏️
Câu ví dụ
Years of inactivity left him with a flabby chest .
Nhiều năm không hoạt động khiến anh ấy có bộ ngực nhão nhoét.
✅
Luyện tập

"flabby" nghĩa là gì?