Nghĩa tiếng Việt
người sơ tán, người tị nạn
Đừng chỉ tra "evacuee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual who is forced to flee from a dangerous place or region
Câu ví dụ
The government deployed helicopters to airlift evacuees from the disaster zone to safety .
Chính phủ đã triển khai máy bay trực thăng để di tản những người được sơ tán từ vùng thảm họa đến nơi an toàn.
Luyện tập
"evacuee" nghĩa là gì?