evacuee

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người sơ tán, người tị nạn
🎯
Đừng chỉ tra "evacuee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual who is forced to flee from a dangerous place or region
✏️
Câu ví dụ
The government deployed helicopters to airlift evacuees from the disaster zone to safety .
Chính phủ đã triển khai máy bay trực thăng để di tản những người được sơ tán từ vùng thảm họa đến nơi an toàn.
✅
Luyện tập

"evacuee" nghĩa là gì?