to expatriate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
trục xuất, lưu đày
Đừng chỉ tra "to expatriate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to banish or force an individual to live in another country
Câu ví dụ
Some countries may expatriate individuals involved in financial fraud or corruption to face justice .
Một số quốc gia có thể trục xuất các cá nhân liên quan đến gian lận tài chính hoặc tham nhũng để họ phải đối mặt với công lý.
Luyện tập
"to expatriate" nghĩa là gì?