stalwart

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, cường tráng
💡
Definition (English)
possessing a lot of physical strength
✏️
Câu ví dụ
The stalwart lifeguard easily pulled the struggling swimmer to safety , his strength unwavering in the rough waves .
Người cứu hộ mạnh mẽ dễ dàng kéo người bơi đang vật lộn đến nơi an toàn, sức mạnh của anh ấy không lay chuyển trong những con sóng dữ.
Luyện tập

"stalwart" nghĩa là gì?