Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, cường tráng
Đừng chỉ tra "stalwart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing a lot of physical strength
Câu ví dụ
The stalwart lifeguard easily pulled the struggling swimmer to safety , his strength unwavering in the rough waves .
Người cứu hộ mạnh mẽ dễ dàng kéo người bơi đang vật lộn đến nơi an toàn, sức mạnh của anh ấy không lay chuyển trong những con sóng dữ.
Luyện tập
"stalwart" nghĩa là gì?