stalwart
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, cường tráng
Definition (English)
possessing a lot of physical strength
Câu ví dụ
The stalwart lifeguard easily pulled the struggling swimmer to safety , his strength unwavering in the rough waves .
Người cứu hộ mạnh mẽ dễ dàng kéo người bơi đang vật lộn đến nơi an toàn, sức mạnh của anh ấy không lay chuyển trong những con sóng dữ.
Luyện tập
"stalwart" nghĩa là gì?