svelte
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, thanh lịch
Definition (English)
(of a woman) elegant and slender in built
Câu ví dụ
Despite his busy schedule , he made time for regular exercise to stay svelte and fit .
Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian tập thể dục thường xuyên để giữ dáng thon thả và khỏe mạnh.
Luyện tập
"svelte" nghĩa là gì?