Nghĩa tiếng Việt
bông
Đừng chỉ tra "cotton" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cloth made from the fibers of the cotton plant, naturally soft and comfortable against the skin
Câu ví dụ
I love the versatility of cotton clothing , from casual T-shirts for lounging at home to elegant cotton dresses for special occasions .
Tôi yêu thích sự đa dụng của quần áo cotton, từ áo phông thoải mái để thư giãn ở nhà đến những chiếc váy cotton thanh lịch cho những dịp đặc biệt.
Luyện tập
"cotton" nghĩa là gì?