cotton

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bông
🎯
Đừng chỉ tra "cotton" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cloth made from the fibers of the cotton plant, naturally soft and comfortable against the skin
✏️
Câu ví dụ
I love the versatility of cotton clothing , from casual T-shirts for lounging at home to elegant cotton dresses for special occasions .
Tôi yêu thích sự đa dụng của quần áo cotton, từ áo phông thoải mái để thư giãn ở nhà đến những chiếc váy cotton thanh lịch cho những dịp đặc biệt.
✅
Luyện tập

"cotton" nghĩa là gì?