dam

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đập, đập nước
🎯
Đừng chỉ tra "dam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a huge wall built to keep water from entering an area or to contain and use it as a power source to produce electricity
✏️
Câu ví dụ
Heavy rains put pressure on the dam’s structure .
Mưa lớn gây áp lực lên cấu trúc của đập.
✅
Luyện tập

"dam" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside