Nghĩa tiếng Việt
đập, đập nước
Đừng chỉ tra "dam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a huge wall built to keep water from entering an area or to contain and use it as a power source to produce electricity
Câu ví dụ
Heavy rains put pressure on the dam’s structure .
Mưa lớn gây áp lực lên cấu trúc của đập.
Luyện tập
"dam" nghĩa là gì?