to weigh
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
nặng, có trọng lượng
Definition (English)
to have a specific weight
Câu ví dụ
The parcel weighs five kilograms , making it a heavy shipment .
Bưu kiện nặng năm kilôgam, khiến nó trở thành một lô hàng nặng.
Luyện tập
"to weigh" nghĩa là gì?