Witeout
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bút xóa, chất lỏng xóa
Đừng chỉ tra "Witeout" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a white liquid for covering mistakes made while writing
Câu ví dụ
Students used Wite-Out to neatly correct errors on their handwritten assignments.
Học sinh đã sử dụng Bút xóa để sửa chữa gọn gàng những lỗi sai trong bài tập viết tay của mình.
Luyện tập
"Witeout" nghĩa là gì?