disastrous

/dɪˈzæstɹəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tai hại
🎯
Đừng chỉ tra "disastrous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very harmful or bad
✏️
Câu ví dụ
The oil spill had disastrous effects on marine life and coastal ecosystems .
Vụ tràn dầu có tác động thảm khốc đến đời sống biển và hệ sinh thái ven biển.
✅
Luyện tập

"disastrous" nghĩa là gì?