Nghĩa tiếng Việt
thảm khốc, tai hại
Đừng chỉ tra "disastrous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very harmful or bad
Câu ví dụ
The oil spill had disastrous effects on marine life and coastal ecosystems .
Vụ tràn dầu có tác động thảm khốc đến đời sống biển và hệ sinh thái ven biển.
Luyện tập
"disastrous" nghĩa là gì?