to span
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, bao phủ
Đừng chỉ tra "to span" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover or last the whole of a period of time
Câu ví dụ
The conference will span five days , with different workshops and sessions scheduled throughout .
Hội nghị sẽ kéo dài năm ngày, với các hội thảo và phiên khác nhau được lên lịch xuyên suốt.
Luyện tập
"to span" nghĩa là gì?