to span

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, bao phủ
🎯
Đừng chỉ tra "to span" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover or last the whole of a period of time
✏️
Câu ví dụ
The conference will span five days , with different workshops and sessions scheduled throughout .
Hội nghị sẽ kéo dài năm ngày, với các hội thảo và phiên khác nhau được lên lịch xuyên suốt.
✅
Luyện tập

"to span" nghĩa là gì?