to take after

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống, thừa hưởng từ
🎯
Đừng chỉ tra "to take after" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look or act like an older member of the family, especially one's parents
✏️
Câu ví dụ
The teenager takes after his older brother in fashion sense .
Thanh niên này giống anh trai mình trong cách ăn mặc.
✅
Luyện tập

"to take after" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Family and Relationships