to take after
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giống, thừa hưởng từ
Đừng chỉ tra "to take after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look or act like an older member of the family, especially one's parents
Câu ví dụ
The teenager takes after his older brother in fashion sense .
Thanh niên này giống anh trai mình trong cách ăn mặc.
Luyện tập
"to take after" nghĩa là gì?