shaver
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dao cạo điện, máy cạo râu
Definition (English)
an electric tool used for shaving
Câu ví dụ
The shaver comes with a cleaning brush for easy maintenance .
Máy cạo râu đi kèm với bàn chải làm sạch để bảo dưỡng dễ dàng.
Luyện tập
"shaver" nghĩa là gì?