to broadcast
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phát sóng, truyền hình
Đừng chỉ tra "to broadcast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use airwaves to send out TV or radio programs
Câu ví dụ
The internet radio station is broadcasting music from various genres 24/7 .
Đài phát thanh trên internet đang phát sóng nhạc từ nhiều thể loại 24/7.
Luyện tập
"to broadcast" nghĩa là gì?