personally

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá nhân, theo quan điểm của tôi
🎯
Đừng chỉ tra "personally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show that the opinion someone is giving comes from their own viewpoint
✏️
Câu ví dụ
Personally, I do n’t find the movie as exciting as everyone else says .
Cá nhân tôi, tôi không thấy bộ phim thú vị như mọi người nói.
✅
Luyện tập

"personally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Personal Viewpoints