Nghĩa tiếng Việt
cá nhân, theo quan điểm của tôi
Đừng chỉ tra "personally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that the opinion someone is giving comes from their own viewpoint
Câu ví dụ
Personally, I do n’t find the movie as exciting as everyone else says .
Cá nhân tôi, tôi không thấy bộ phim thú vị như mọi người nói.
Luyện tập
"personally" nghĩa là gì?