aunt

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dì, cô
💡
Definition (English)
the sister of our mother or father or their sibling's wife
✏️
Câu ví dụ
We love when our aunt comes to visit because she 's always full of fun ideas .
Chúng tôi yêu thích khi dì của chúng tôi đến thăm vì cô ấy luôn đầy ắp những ý tưởng vui vẻ.
Luyện tập

"aunt" nghĩa là gì?