aunt
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
dì, cô
Definition (English)
the sister of our mother or father or their sibling's wife
Câu ví dụ
We love when our aunt comes to visit because she 's always full of fun ideas .
Chúng tôi yêu thích khi dì của chúng tôi đến thăm vì cô ấy luôn đầy ắp những ý tưởng vui vẻ.
Luyện tập
"aunt" nghĩa là gì?