smart

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông minh,sáng dạ, quick to learn and understand
🎯
Đừng chỉ tra "smart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to think and learn in a good and quick way
✏️
Câu ví dụ
The smart researcher made significant discoveries in the field .
Nhà nghiên cứu thông minh đã có những khám phá quan trọng trong lĩnh vực.
✅
Luyện tập

"smart" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits