Nghĩa tiếng Việt
chó
Đừng chỉ tra "dog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an animal with a tail and four legs that we keep as a pet and is famous for its sense of loyalty
Câu ví dụ
The playful dog chased its tail in circles .
Con chó tinh nghịch đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn.
Luyện tập
"dog" nghĩa là gì?