dog

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chó
🎯
Đừng chỉ tra "dog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal with a tail and four legs that we keep as a pet and is famous for its sense of loyalty
✏️
Câu ví dụ
The playful dog chased its tail in circles .
Con chó tinh nghịch đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn.
✅
Luyện tập

"dog" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals