Nghĩa tiếng Việt
kem đánh răng, thuốc đánh răng
Đừng chỉ tra "toothpaste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a soft and thick substance we put on a toothbrush to clean our teeth
Câu ví dụ
She ran out of toothpaste and made a note to buy more at the store .
Cô ấy hết kem đánh răng và ghi chú mua thêm ở cửa hàng.
Luyện tập
"toothpaste" nghĩa là gì?