toilet

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn cầu, nhà vệ sinh
🎯
Đừng chỉ tra "toilet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the seat we use for getting rid of bodily waste
✏️
Câu ví dụ
The children learned the importance of proper toilet etiquette during their potty training phase .
Những đứa trẻ đã học được tầm quan trọng của nghi thức nhà vệ sinh đúng cách trong giai đoạn tập ngồi bô của chúng.
✅
Luyện tập

"toilet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Furniture and Household Items