pharmacist

/ˈfɑɹməsɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dược sĩ, người bán thuốc
🎯
Đừng chỉ tra "pharmacist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a healthcare professional whose job is to prepare and sell medications, and works in various places
✏️
Câu ví dụ
The role of a pharmacist is vital in healthcare .
Vai trò của dược sĩ là rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.
✅
Luyện tập

"pharmacist" nghĩa là gì?