Nghĩa tiếng Việt
dược sĩ, người bán thuốc
Đừng chỉ tra "pharmacist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a healthcare professional whose job is to prepare and sell medications, and works in various places
Câu ví dụ
The role of a pharmacist is vital in healthcare .
Vai trò của dược sĩ là rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.
Luyện tập
"pharmacist" nghĩa là gì?