successful

/səkˈsɛsfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành công, đạt được thành tựu
🎯
Đừng chỉ tra "successful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
getting the results you hoped for or wanted
✏️
Câu ví dụ
She is a successful author with many best-selling books .
Cô ấy là một tác giả thành công với nhiều cuốn sách bán chạy.
✅
Luyện tập

"successful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Wealth and Success