mirror

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gương, kính
🎯
Đừng chỉ tra "mirror" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a flat surface made of glass that people can see themselves in
✏️
Câu ví dụ
She applied makeup in front of the magnifying mirror on the vanity .
Cô ấy đã trang điểm trước gương phóng đại trên bàn trang điểm.
✅
Luyện tập

"mirror" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Furniture