Nghĩa tiếng Việt
gương, kính
Đừng chỉ tra "mirror" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flat surface made of glass that people can see themselves in
Câu ví dụ
She applied makeup in front of the magnifying mirror on the vanity .
Cô ấy đã trang điểm trước gương phóng đại trên bàn trang điểm.
Luyện tập
"mirror" nghĩa là gì?