bookshelf

/ˈbʊkˌʃɛɫf/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kệ sách, tủ sách
🎯
Đừng chỉ tra "bookshelf" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌a board connected to a wall or a piece of furniture on which books are kept
✏️
Câu ví dụ
The antique bookshelf in the study added character to the room's decor.
Kệ sách cổ trong phòng học đã thêm nét đặc trưng cho trang trí của căn phòng.
✅
Luyện tập

"bookshelf" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Furniture