heater

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy sưởi, lò sưởi
🎯
Đừng chỉ tra "heater" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of equipment that produces heat to warm a place or increase the temperature of water
✏️
Câu ví dụ
They turned off the heater when they left the house .
Họ đã tắt máy sưởi khi rời khỏi nhà.
✅
Luyện tập

"heater" nghĩa là gì?