Nghĩa tiếng Việt
máy sưởi, lò sưởi
Đừng chỉ tra "heater" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of equipment that produces heat to warm a place or increase the temperature of water
Câu ví dụ
They turned off the heater when they left the house .
Họ đã tắt máy sưởi khi rời khỏi nhà.
Luyện tập
"heater" nghĩa là gì?