Nghĩa tiếng Việt
chế độ ăn, dinh dưỡng
Đừng chỉ tra "diet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of food that is eaten to keep healthy, thin, etc.
Câu ví dụ
The Mediterranean diet is known for its heart health benefits .
Chế độ ăn Địa Trung Hải được biết đến với lợi ích cho sức khỏe tim mạch.
Luyện tập
"diet" nghĩa là gì?