diet

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ ăn, dinh dưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "diet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of food that is eaten to keep healthy, thin, etc.
✏️
Câu ví dụ
The Mediterranean diet is known for its heart health benefits .
Chế độ ăn Địa Trung Hải được biết đến với lợi ích cho sức khỏe tim mạch.
✅
Luyện tập

"diet" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness