Nghĩa tiếng Việt
ý thức, nhận thức
Đừng chỉ tra "consciousness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state or quality of being awake and capable of perception, thought, and response
Câu ví dụ
During surgery, anesthesia induces a temporary loss of consciousness to ensure painless procedures.
Trong quá trình phẫu thuật, gây mê gây ra mất ý thức tạm thời để đảm bảo các thủ thuật không đau.
Luyện tập
"consciousness" nghĩa là gì?