consciousness

/ˈkɑnʃəsnəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ý thức, nhận thức
🎯
Đừng chỉ tra "consciousness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state or quality of being awake and capable of perception, thought, and response
✏️
Câu ví dụ
During surgery, anesthesia induces a temporary loss of consciousness to ensure painless procedures.
Trong quá trình phẫu thuật, gây mê gây ra mất ý thức tạm thời để đảm bảo các thủ thuật không đau.
✅
Luyện tập

"consciousness" nghĩa là gì?