upmarket

/ˈəpˌmɑɹkət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, sang trọng
🎯
Đừng chỉ tra "upmarket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used by or intended for wealthy people
✏️
Câu ví dụ
The new upmarket hotel in the city center boasted luxurious suites and top-notch amenities.
Khách sạn cao cấp mới ở trung tâm thành phố tự hào có những dãy phòng sang trọng và tiện nghi hàng đầu.
✅
Luyện tập

"upmarket" nghĩa là gì?