new moon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trăng non, trăng mới
Đừng chỉ tra "new moon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the moon when only a small portion of its bright side is visible from the earth
Câu ví dụ
Astronomers study the alignment of celestial bodies during a new moon to observe faint stars and galaxies .
Các nhà thiên văn học nghiên cứu sự liên kết của các thiên thể trong thời gian trăng non để quan sát các ngôi sao và thiên hà mờ nhạt.
Luyện tập
"new moon" nghĩa là gì?